TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

страши́лище

giống trungđộng vật
strašílišče[strɐˈʂɨlʲɪɕːe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên страши́лище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

страши́лище nghĩa là con ngáo ộp, ông ba bị.

Nghĩa của страши́лище

Danh từ

  1. Con ngáo ộp, ông ba bị, ông ba kẹ.

Biến cách của страши́лище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?страши́лищестраши́лища
Sinh cách кого? чего?страши́лищастраши́лищ
Tặng cách кому? чему?страши́лищустраши́лищам
Đối cách кого? что?страши́лищестраши́лищ
Công cụ cách кем? чем?страши́лищемстраши́лищами
Giới cách о ком? о чём?страши́лищестраши́лищах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

страшилище nghĩa là gì?

страшилище (danh từ) nghĩa là con ngáo ộp, ông ba bị.

страшилище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là страши́лище (phiên âm Latinh strašílišče, IPA [strɐˈʂɨlʲɪɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.