страши́лище
Dấu sắc trên страши́лище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
страши́лище nghĩa là con ngáo ộp, ông ba bị.
Nghĩa của страши́лище
Danh từ
- Con ngáo ộp, ông ba bị, ông ba kẹ.
Biến cách của страши́лище (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | страши́лище | страши́лища |
| Sinh cách кого? чего? | страши́лища | страши́лищ |
| Tặng cách кому? чему? | страши́лищу | страши́лищам |
| Đối cách кого? что? | страши́лище | страши́лищ |
| Công cụ cách кем? чем? | страши́лищем | страши́лищами |
| Giới cách о ком? о чём? | страши́лище | страши́лищах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
страшилище nghĩa là gì?
страшилище (danh từ) nghĩa là con ngáo ộp, ông ba bị.
страшилище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là страши́лище (phiên âm Latinh strašílišče, IPA [strɐˈʂɨlʲɪɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.