TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стра́шно

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
strášno[ˈstraʂnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стра́шно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стра́шно nghĩa là một cách khủng khiếp, kinh khủng.

Nghĩa của стра́шно

Phó từ

  1. Một cách khủng khiếp, kinh khủng; (khẩu ngữ) (очень сильно) rất, lắm quá, dữ, ghê, hung, rất đỗi, hết sức, cực kỳ, vô cùng, vô hạn.
    • стра́шно краси́выйđẹp dữ (ghê, gớm, ghê gớm, hung, ác)
    • стра́шно испуга́тьсяsợ khiếp vía, sợ mất mật, sợ hết hồn
    • стра́шно обра́доватьсяmừng rơn, hết sức (rất đỗi) vui mừng, mừng rỡ vô hạn
    • мне стра́шно хо́чется(+ инф.) — tôi rất muốn...
    • мне стра́шно!tôi sợ!, tôi thấy khủng khiếp quá!
    • стра́шно поду́мать, что...thật là khủng khiếp khi nghĩ rằng..., thật là đáng sợ nếu...
    • мне стра́шно поду́мать, что...tôi thấy sợ khi nghĩ rằng..., tôi thấy rờn rợn khi nghĩ rằng...
    • здесь стра́шно остава́тьсяở lại đây thì thật là đáng sợ

Câu ví dụ với стра́шно

  • Мне немного страшно, что я наделаю ошибок. Tôi có chút sợ hãi việc mắc sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13919108
  • Нам с Томом страшно. Tom và tôi đều sợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7077304
  • Я был страшно одинок. Tôi đã cực kì cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10566689
  • Я была страшно одинока. Tôi đã cực kì cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10566690
  • Мне очень страшно. Tôi rất sợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2158069
  • Я страшно устал. Tôi mệt nhoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5927550
  • Я страшно устала. Tôi mệt nhoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5927551
  • Том страшно разозлился. Tom đã rất giận dữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7033109

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

страшно nghĩa là gì?

страшно (phó từ) nghĩa là một cách khủng khiếp, kinh khủng.

страшно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стра́шно (phiên âm Latinh strášno, IPA [ˈstraʂnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.