TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

структу́ра

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
struktúra[strʊkˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên структу́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

структу́ра nghĩa là kết cấu, cấu tạo.

Nghĩa của структу́ра

Danh từ

  1. Kết cấu, cấu tạo, cơ cấu, cấu trúc, kiến trúc, cấu tượng.
    • организацио́нная структу́раcơ cấu tổ chức

Biến cách của структу́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?структу́раструкту́ры
Sinh cách кого? чего?структу́рыструкту́р
Tặng cách кому? чему?структу́реструкту́рам
Đối cách кого? что?структу́руструкту́ры
Công cụ cách кем? чем?структу́ройструкту́рами
Giới cách о ком? о чём?структу́реструкту́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

структура nghĩa là gì?

структура (danh từ) nghĩa là kết cấu, cấu tạo.

структура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là структу́ра (phiên âm Latinh struktúra, IPA [strʊkˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.