TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стру́жка

giống cáibất động vật
strúžka[ˈstruʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стру́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стру́жка nghĩa là phoi.

Nghĩa của стру́жка

Danh từ

  1. Phoi; (древесная (cũng)) dăm bào, vỏ bào; (мелаллическая) phoi kim loại.
  2. tập hợp Dăm bào, vỏ bào.

Biến cách của стру́жка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стру́жкастру́жки
Sinh cách кого? чего?стру́жкистру́жек
Tặng cách кому? чему?стру́жкестру́жкам
Đối cách кого? что?стру́жкустру́жки
Công cụ cách кем? чем?стру́жкойстру́жками
Giới cách о ком? о чём?стру́жкестру́жках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với стру́жка

  • Я хочу поесть мороженого или ледяной стружки. Tôi muốn ăn kem hoặc đá bào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3781172

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

стружка nghĩa là gì?

стружка (danh từ) nghĩa là phoi.

стружка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стру́жка (phiên âm Latinh strúžka, IPA [ˈstruʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.