стру́жка
Dấu sắc trên стру́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стру́жка nghĩa là phoi.
Nghĩa của стру́жка
Danh từ
- Phoi; (древесная (cũng)) dăm bào, vỏ bào; (мелаллическая) phoi kim loại.
- tập hợp Dăm bào, vỏ bào.
Biến cách của стру́жка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стру́жка | стру́жки |
| Sinh cách кого? чего? | стру́жки | стру́жек |
| Tặng cách кому? чему? | стру́жке | стру́жкам |
| Đối cách кого? что? | стру́жку | стру́жки |
| Công cụ cách кем? чем? | стру́жкой | стру́жками |
| Giới cách о ком? о чём? | стру́жке | стру́жках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với стру́жка
- Я хочу поесть мороженого или ледяной стружки. Tôi muốn ăn kem hoặc đá bào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3781172
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
стружка nghĩa là gì?
стружка (danh từ) nghĩa là phoi.
стружка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стру́жка (phiên âm Latinh strúžka, IPA [ˈstruʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.