TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стру́нка

giống cáibất động vật
strúnka[ˈstrunkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стру́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стру́нка nghĩa là -(âu yếm) струна́.

Nghĩa của стру́нка

Danh từ

  1. -(âu yếm) струна́.
    • чустви́тельная стрункаchỗ dễ cảm, chỗ yếu
    • задева́ть сла́бую стру́нку кого́-л.đánh vào chỗ yếu của ai, dụng vào chỗ dễ cảm của ai
    • вы́тянуться в стру́нкуđứng nghiêm, đứng thẳng người
    • ходи́ть по стру́нке у кого́-л., пе́ред ке́м-л.bị ai xỏ mũi, bị ai sai khiến, hoàn toàn phục tùng ai, hoàn toàn khuất phục ai

Biến cách của стру́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стру́нкастру́нки
Sinh cách кого? чего?стру́нкистру́нок
Tặng cách кому? чему?стру́нкестру́нкам
Đối cách кого? что?стру́нкустру́нки
Công cụ cách кем? чем?стру́нкойстру́нками
Giới cách о ком? о чём?стру́нкестру́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của стру́нка

Câu hỏi thường gặp

струнка nghĩa là gì?

струнка (danh từ) nghĩa là -(âu yếm) струна́.

струнка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стру́нка (phiên âm Latinh strúnka, IPA [ˈstrunkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.