сту́пка
giống cáibất động vật
stúpka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сту́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сту́пка nghĩa là cái cối, cối giã.
Nghĩa của сту́пка
Nghĩa lấy theo mục ступа.
Danh từ
- Cái cối, cối giã; (каменная) [cái] cối đá.
Biến cách của сту́пка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сту́пка | сту́пки |
| Sinh cách кого? чего? | сту́пки | сту́пок |
| Tặng cách кому? чему? | сту́пке | сту́пкам |
| Đối cách кого? что? | сту́пку | сту́пки |
| Công cụ cách кем? чем? | сту́пкой | сту́пками |
| Giới cách о ком? о чём? | сту́пке | сту́пках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ступка nghĩa là gì?
ступка (danh từ) nghĩa là cái cối, cối giã.
ступка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сту́пка (phiên âm Latinh stúpka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.