стуча́ть
Dấu sắc trên стуча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стуча́ть nghĩa là gõ, đập, gõ cửa, đập cửa.
Nghĩa của стуча́ть
Động từ
- Gõ, đập, nện, khua, khỏ; (о колёсах) [nện, gõ] lọc xọc, lạch cạch, lộc cộc; (о копытах) [gõ] lóc cóc; (о сердце) đập thình thịch, đánh trống ngực.
- стуча́ть молотко́мgõ búa, nện búa, quai búa chan chát
- стуча́ть на маши́нкеđánh máy lách cách
- зу́бы стуча́тhai hàm răng run đập vào nhau, đánh bò cạp
- дождь стучи́т в окно́mưa rơi đồm độp (tí tách) trên cửa sổ
- у меня́ стучи́т в виска́хmạch máu ở thái dương của tôi đập mạnh
- в дверь, окно и т. п. Gõ cửa, đập cửa, đấm cửa, nện cửa, gọi cửa.
Cặp thể của стуча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ стуча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | стучу́ |
| ты | стучи́шь |
| он / она́ / оно́ | стучи́т |
| мы | стучи́м |
| вы | стучи́те |
| они́ | стуча́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стучать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стуча́л |
| Giống cái (она́) | стуча́ла |
| Giống trung (оно́) | стуча́ло |
| Số nhiều (они́) | стуча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стучи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стучи́те |
Họ từ của стуча́ть
Câu ví dụ với стуча́ть
- Подожди, кто-то стучит в мою дверь. Chờ tí, có ai đang gõ cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #639616
- Дождь стучал по окну. Mưa rơi tí tách trên cửa sổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5518866
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
стучать nghĩa là gì?
стучать (động từ) nghĩa là gõ, đập, gõ cửa, đập cửa.
стучать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стуча́ть (phiên âm Latinh stučátʹ, IPA [stʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.