стушева́ться
Dấu sắc trên стушева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стушева́ться nghĩa là lu mờ đi, mờ nhạt đi.
Nghĩa của стушева́ться
Động từ
- сгладиться Lu mờ đi, mờ nhạt đi, phai mờ đi, xóa nhòa đi.
- отступить на задний план Lùi xuống hàng thứ yếu.
- смутиться, оробеть Ngại ngùng, ngượng ngùng, luống cuống, lúng túng, sượng sùng.
Chia động từ стушева́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | стушу́юсь |
| ты | стушу́ешься |
| он / она́ / оно́ | стушу́ется |
| мы | стушу́емся |
| вы | стушу́етесь |
| они́ | стушу́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стушева́лся |
| Giống cái (она́) | стушева́лась |
| Giống trung (оно́) | стушева́лось |
| Số nhiều (они́) | стушева́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стушу́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стушу́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
стушеваться nghĩa là gì?
стушеваться (động từ) nghĩa là lu mờ đi, mờ nhạt đi.
стушеваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стушева́ться (phiên âm Latinh stuševátʹsja, IPA [stʊʂɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.