TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стушева́ться

thể hoàn thành
stuševátʹsja[stʊʂɨˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стушева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стушева́ться nghĩa là lu mờ đi, mờ nhạt đi.

Nghĩa của стушева́ться

Động từ

  1. сгладиться Lu mờ đi, mờ nhạt đi, phai mờ đi, xóa nhòa đi.
  2. отступить на задний план Lùi xuống hàng thứ yếu.
  3. смутиться, оробеть Ngại ngùng, ngượng ngùng, luống cuống, lúng túng, sượng sùng.

Chia động từ стушева́ться

NgôiTương lai
ястушу́юсь
тыстушу́ешься
он / она́ / оно́стушу́ется
мыстушу́емся
выстушу́етесь
они́стушу́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)стушева́лся
Giống cái (она́)стушева́лась
Giống trung (оно́)стушева́лось
Số nhiều (они́)стушева́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стушу́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стушу́йтесь

Câu hỏi thường gặp

стушеваться nghĩa là gì?

стушеваться (động từ) nghĩa là lu mờ đi, mờ nhạt đi.

стушеваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стушева́ться (phiên âm Latinh stuševátʹsja, IPA [stʊʂɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.