сты́рить
Dấu sắc trên сты́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сты́рить nghĩa là trộm, chôm.
Nghĩa của сты́рить
Động từ
- Trộm, chôm, ăn cắp.
Chia động từ сты́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сты́рю |
| ты | сты́ришь |
| он / она́ / оно́ | сты́рит |
| мы | сты́рим |
| вы | сты́рите |
| они́ | сты́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сты́рил |
| Giống cái (она́) | сты́рила |
| Giống trung (оно́) | сты́рило |
| Số nhiều (они́) | сты́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сты́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сты́рьте |
Câu ví dụ với сты́рить
- Кто стырил яблоко? Ai ăn cắp quả tào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #597364
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
стырить nghĩa là gì?
стырить (động từ) nghĩa là trộm, chôm.
стырить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сты́рить (phiên âm Latinh stýritʹ, IPA [ˈstɨrʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.