TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

субсиди́ровать

hai thể
subsidírovatʹ[sʊpsʲɪˈdʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên субсиди́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

субсиди́ровать nghĩa là phụ cấp, trợ cấp.

Nghĩa của субсиди́ровать

Động từ

  1. Phụ cấp, trợ cấp, cấp phí, tài trợ. + đối cách
    • субсиди́ровать строи́тельство желе́зной доро́гиphụ cấp cho việc làm đường sắt

Chia động từ субсиди́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ясубсиди́руюсубсиди́рую
тысубсиди́руешьсубсиди́руешь
он / она́ / оно́субсиди́руетсубсиди́рует
мысубсиди́руемсубсиди́руем
высубсиди́руетесубсиди́руете
они́субсиди́руютсубсиди́руют

Quá khứ

Giống đực (он)субсиди́ровал
Giống cái (она́)субсиди́ровала
Giống trung (оно́)субсиди́ровало
Số nhiều (они́)субсиди́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)субсиди́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)субсиди́руйте

Câu hỏi thường gặp

субсидировать nghĩa là gì?

субсидировать (động từ) nghĩa là phụ cấp, trợ cấp.

субсидировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là субсиди́ровать (phiên âm Latinh subsidírovatʹ, IPA [sʊpsʲɪˈdʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.