TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суббо́тник

giống đựcbất động vật
subbótnik[sʊˈbotʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суббо́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суббо́тник nghĩa là Ngày [thứ bảy] lao động tập thể, ngày thứ bảy [lao động] cộng sản.

Nghĩa của суббо́тник

Danh từ

  1. Ngày [thứ bảy] lao động tập thể, ngày thứ bảy [lao động] cộng sản.
    • комунисти́ческий суббо́тникngày thứ bảy [lao động] cộng sản, ngày thứ bảy cộng sản [chủ nghĩa], ngày lao động cộng sản chủ nghĩa

Biến cách của суббо́тник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?суббо́тниксуббо́тники
Sinh cách кого? чего?суббо́тникасуббо́тников
Tặng cách кому? чему?суббо́тникусуббо́тникам
Đối cách кого? что?суббо́тниксуббо́тники
Công cụ cách кем? чем?суббо́тникомсуббо́тниками
Giới cách о ком? о чём?суббо́тникесуббо́тниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

субботник nghĩa là gì?

субботник (danh từ) nghĩa là Ngày [thứ bảy] lao động tập thể, ngày thứ bảy [lao động] cộng sản.

субботник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суббо́тник (phiên âm Latinh subbótnik, IPA [sʊˈbotʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.