суббо́тник
Dấu sắc trên суббо́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
суббо́тник nghĩa là Ngày [thứ bảy] lao động tập thể, ngày thứ bảy [lao động] cộng sản.
Nghĩa của суббо́тник
Danh từ
- Ngày [thứ bảy] lao động tập thể, ngày thứ bảy [lao động] cộng sản.
- комунисти́ческий суббо́тникngày thứ bảy [lao động] cộng sản, ngày thứ bảy cộng sản [chủ nghĩa], ngày lao động cộng sản chủ nghĩa
Biến cách của суббо́тник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | суббо́тник | суббо́тники |
| Sinh cách кого? чего? | суббо́тника | суббо́тников |
| Tặng cách кому? чему? | суббо́тнику | суббо́тникам |
| Đối cách кого? что? | суббо́тник | суббо́тники |
| Công cụ cách кем? чем? | суббо́тником | суббо́тниками |
| Giới cách о ком? о чём? | суббо́тнике | суббо́тниках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
субботник nghĩa là gì?
субботник (danh từ) nghĩa là Ngày [thứ bảy] lao động tập thể, ngày thứ bảy [lao động] cộng sản.
субботник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là суббо́тник (phiên âm Latinh subbótnik, IPA [sʊˈbotʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.