TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

субси́дия

giống cáibất động vật
subsídija[sʊpˈsʲidʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên субси́дия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

субси́дия nghĩa là phụ cấp, trợ cấp.

Nghĩa của субси́дия

Danh từ

  1. [Khoản, món, tiền] phụ cấp, trợ cấp, cấp phí, tài trợ.

Biến cách của субси́дия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?субси́диясубси́дии
Sinh cách кого? чего?субси́диисубси́дий
Tặng cách кому? чему?субси́диисубси́диям
Đối cách кого? что?субси́диюсубси́дии
Công cụ cách кем? чем?субси́диейсубси́диями
Giới cách о ком? о чём?субси́диисубси́диях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

субсидия nghĩa là gì?

субсидия (danh từ) nghĩa là phụ cấp, trợ cấp.

субсидия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là субси́дия (phiên âm Latinh subsídija, IPA [sʊpˈsʲidʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.