TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

субстантиви́ровать

hai thể
substantivírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên субстантиви́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

субстантиви́ровать nghĩa là danh từ hóa.

Nghĩa của субстантиви́ровать

Động từ

  1. Danh từ hóa.

Chia động từ субстантиви́ровать

NgôiHiện tại
ясубстантиви́рую
тысубстантиви́руешь
он / она́ / оно́субстантиви́рует
мысубстантиви́руем
высубстантиви́руете
они́субстантиви́руют

Quá khứ

Giống đực (он)субстантиви́ровал
Giống cái (она́)субстантиви́ровала
Giống trung (оно́)субстантиви́ровало
Số nhiều (они́)субстантиви́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)субстантиви́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)субстантиви́руйте

Câu hỏi thường gặp

субстантивировать nghĩa là gì?

субстантивировать (động từ) nghĩa là danh từ hóa.

субстантивировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là субстантиви́ровать (phiên âm Latinh substantivírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.