TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

субста́нция

giống cáibất động vật
substáncija[sʊpˈstant͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên субста́нция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

субста́нция nghĩa là thực thể.

Nghĩa của субста́нция

Danh từ

  1. Thực thể.

Biến cách của субста́нция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?субста́нциясубста́нции
Sinh cách кого? чего?субста́нциисубста́нций
Tặng cách кому? чему?субста́нциисубста́нциям
Đối cách кого? что?субста́нциюсубста́нции
Công cụ cách кем? чем?субста́нциейсубста́нциями
Giới cách о ком? о чём?субста́нциисубста́нциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

субстанция nghĩa là gì?

субстанция (danh từ) nghĩa là thực thể.

субстанция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là субста́нция (phiên âm Latinh substáncija, IPA [sʊpˈstant͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.