TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

субстратосфе́ра

giống cáibất động vật
substratosféra giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên субстратосфе́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

субстратосфе́ра nghĩa là tầng bình lưu phụ.

Nghĩa của субстратосфе́ра

Danh từ

  1. Tầng bình lưu phụ.

Biến cách của субстратосфе́ра (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?субстратосфе́ра
Sinh cách кого? чего?субстратосфе́ры
Tặng cách кому? чему?субстратосфе́ре
Đối cách кого? что?субстратосфе́ру
Công cụ cách кем? чем?субстратосфе́рой
Giới cách о ком? о чём?субстратосфе́ре

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

субстратосфера nghĩa là gì?

субстратосфера (danh từ) nghĩa là tầng bình lưu phụ.

субстратосфера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là субстратосфе́ра (phiên âm Latinh substratosféra); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.