TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

субти́тр

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
subtítr[sʊpˈtʲit(ə)r] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên субти́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

субти́тр nghĩa là phụ đề.

Nghĩa của субти́тр

Danh từ

  1. Phụ đề.

Biến cách của субти́тр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?субти́трсубти́тры
Sinh cách кого? чего?субти́трасубти́тров
Tặng cách кому? чему?субти́трусубти́трам
Đối cách кого? что?субти́трсубти́тры
Công cụ cách кем? чем?субти́тромсубти́трами
Giới cách о ком? о чём?субти́тресубти́трах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

субтитр nghĩa là gì?

субтитр (danh từ) nghĩa là phụ đề.

субтитр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là субти́тр (phiên âm Latinh subtítr, IPA [sʊpˈtʲit(ə)r]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.