TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

су́живать

thể chưa hoàn thành
súživatʹ[ˈsuʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên су́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

су́живать nghĩa là làm hẹp lại, làm eo lại.

Nghĩa của су́живать

Động từ

  1. Làm... hẹp lại, làm... eo lại, rút hẹp... lại; (nghĩa bóng) (cũng) rút hẹp, thu hẹp, hạn chế, rút bớt, giảm bớt.
    • су́зить глаза́nheo mắt, lim dim mắt

Cặp thể của су́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ су́живать

NgôiHiện tại
ясу́живаю
тысу́живаешь
он / она́ / оно́су́живает
мысу́живаем
высу́живаете
они́су́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + суживать.

Quá khứ

Giống đực (он)су́живал
Giống cái (она́)су́живала
Giống trung (оно́)су́живало
Số nhiều (они́)су́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)су́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)су́живайте

Câu hỏi thường gặp

суживать nghĩa là gì?

суживать (động từ) nghĩa là làm hẹp lại, làm eo lại.

суживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là су́живать (phiên âm Latinh súživatʹ, IPA [ˈsuʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.