TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сурдока́мера

giống cái
surdokámera giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сурдока́мера chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сурдока́мера nghĩa là buồng tiêu âm, buồng vô âm.

Nghĩa của сурдока́мера

Danh từ

  1. Buồng tiêu âm, buồng vô âm.

Câu hỏi thường gặp

сурдокамера nghĩa là gì?

сурдокамера (danh từ) nghĩa là buồng tiêu âm, buồng vô âm.

сурдокамера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сурдока́мера (phiên âm Latinh surdokámera); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.