суро́вость
Dấu sắc trên суро́вость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
суро́вость nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm nghị, khắc nghiệt, khắc khe.
Nghĩa của суро́вость
Danh từ
- [Sự, tính, tính chất] nghiêm khắc, nghiêm nghị.
- Khắc nghiệt, khắc khe, nghiệt ngã, nghiêm ngặt, khe khắt, hà khắc, khắc bạc.
- Gian khổ, vất vả, cực khổ, gian nan, gian truân, long đong.
- Rét buốt, lạnh buốt, hía lạnh, lạnh lẽo ((giống trung) суро́вый).
Biến cách của суро́вость (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | суро́вость | суро́вости |
| Sinh cách кого? чего? | суро́вости | суро́востей |
| Tặng cách кому? чему? | суро́вости | суро́востям |
| Đối cách кого? что? | суро́вость | суро́вости |
| Công cụ cách кем? чем? | суро́востью | суро́востями |
| Giới cách о ком? о чём? | суро́вости | суро́востях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
суровость nghĩa là gì?
суровость (danh từ) nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm nghị, khắc nghiệt, khắc khe.
суровость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là суро́вость (phiên âm Latinh suróvostʹ, IPA [sʊˈrovəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.