TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суро́вость

giống cáibất động vật
suróvostʹ[sʊˈrovəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суро́вость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суро́вость nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm nghị, khắc nghiệt, khắc khe.

Nghĩa của суро́вость

Danh từ

  1. [Sự, tính, tính chất] nghiêm khắc, nghiêm nghị.
  2. Khắc nghiệt, khắc khe, nghiệt ngã, nghiêm ngặt, khe khắt, hà khắc, khắc bạc.
  3. Gian khổ, vất vả, cực khổ, gian nan, gian truân, long đong.
  4. Rét buốt, lạnh buốt, hía lạnh, lạnh lẽo ((giống trung) суро́вый).

Biến cách của суро́вость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?суро́востьсуро́вости
Sinh cách кого? чего?суро́востисуро́востей
Tặng cách кому? чему?суро́востисуро́востям
Đối cách кого? что?суро́востьсуро́вости
Công cụ cách кем? чем?суро́востьюсуро́востями
Giới cách о ком? о чём?суро́востисуро́востях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

суровость nghĩa là gì?

суровость (danh từ) nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm nghị, khắc nghiệt, khắc khe.

суровость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суро́вость (phiên âm Latinh suróvostʹ, IPA [sʊˈrovəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.