TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суре́пица

giống cáibất động vật
surépica[sʊˈrʲepʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суре́пица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суре́пица nghĩa là cây cải thìa, cải dầu.

Nghĩa của суре́пица

Danh từ

  1. Cây cải thìa, cải dầu (Brassica campestris).

Biến cách của суре́пица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?суре́пицасуре́пицы
Sinh cách кого? чего?суре́пицысуре́пиц
Tặng cách кому? чему?суре́пицесуре́пицам
Đối cách кого? что?суре́пицусуре́пицы
Công cụ cách кем? чем?суре́пицейсуре́пицами
Giới cách о ком? о чём?суре́пицесуре́пицах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với суре́пица

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

сурепица nghĩa là gì?

сурепица (danh từ) nghĩa là cây cải thìa, cải dầu.

сурепица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суре́пица (phiên âm Latinh surépica, IPA [sʊˈrʲepʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.