TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

су́рик

giống đựcbất động vật
súrik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên су́рик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

су́рик nghĩa là hồng đơn, duyên đơn.

Nghĩa của су́рик

Danh từ

  1. Minium, hồng đơn, duyên đơn.

Câu hỏi thường gặp

сурик nghĩa là gì?

сурик (danh từ) nghĩa là hồng đơn, duyên đơn.

сурик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là су́рик (phiên âm Latinh súrik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.