суро́вый
Dấu sắc trên суро́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
суро́вый nghĩa là nghiêm khắc.
Nghĩa của суро́вый
Tính từ
- Nghiêm khắc.
Biến cách của суро́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | суро́вый | суро́вое | суро́вая | суро́вые |
| Sinh cách | суро́вого | суро́вого | суро́вой | суро́вых |
| Tặng cách | суро́вому | суро́вому | суро́вой | суро́вым |
| Đối cách | суро́вый / суро́вого | суро́вое | суро́вую | суро́вые / суро́вых |
| Công cụ cách | суро́вым | суро́вым | суро́вой | суро́выми |
| Giới cách | суро́вом | суро́вом | суро́вой | суро́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của суро́вый
| So sánh hơn | (по)суро́вее |
| So sánh nhất | (наи)суро́вейший |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với суро́вый
Đồng nghĩa
Họ từ của суро́вый
Câu ví dụ với суро́вый
- Жизнь сурова, но я более суров. Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2721134
- Во многих странах имеются суровые антинаркотические законы. Một số quốc gia có hệ thống luật pháp nghiêm khắc chống lại thuốc phiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3687183
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
суровый nghĩa là gì?
суровый (tính từ) nghĩa là nghiêm khắc.
суровый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là суро́вый (phiên âm Latinh suróvyj, IPA [sʊˈrovɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.