сурьма́
giống cáibất động vật
surʹmá[sʊrʲˈma]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сурьма́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сурьма́ nghĩa là antimôni.
Nghĩa của сурьма́
Danh từ
- Antimon, antimôni, an-ti-mon.
Biến cách của сурьма́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | сурьма́ |
| Sinh cách кого? чего? | сурьмы́ |
| Tặng cách кому? чему? | сурьме́ |
| Đối cách кого? что? | сурьму́ |
| Công cụ cách кем? чем? | сурьмо́й |
| Giới cách о ком? о чём? | сурьме́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сурьма nghĩa là gì?
сурьма (danh từ) nghĩa là antimôni.
сурьма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сурьма́ (phiên âm Latinh surʹmá, IPA [sʊrʲˈma]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.