TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сурьма́

giống cáibất động vật
surʹmá[sʊrʲˈma] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сурьма́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сурьма́ nghĩa là antimôni.

Nghĩa của сурьма́

Danh từ

  1. Antimon, antimôni, an-ti-mon.

Biến cách của сурьма́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?сурьма́
Sinh cách кого? чего?сурьмы́
Tặng cách кому? чему?сурьме́
Đối cách кого? что?сурьму́
Công cụ cách кем? чем?сурьмо́й
Giới cách о ком? о чём?сурьме́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сурьма nghĩa là gì?

сурьма (danh từ) nghĩa là antimôni.

сурьма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сурьма́ (phiên âm Latinh surʹmá, IPA [sʊrʲˈma]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.