TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

схемати́чность

giống cáibất động vật
sxematíčnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên схемати́чность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

схемати́чность nghĩa là sơ lược, sơ giản.

Nghĩa của схемати́чность

Danh từ

  1. [Tính, tính chất] sơ lược, sơ giản, giản lược, sơ sài.

Biến cách của схемати́чность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?схемати́чностьсхемати́чности
Sinh cách кого? чего?схемати́чностисхемати́чностей
Tặng cách кому? чему?схемати́чностисхемати́чностям
Đối cách кого? что?схемати́чностьсхемати́чности
Công cụ cách кем? чем?схемати́чностьюсхемати́чностями
Giới cách о ком? о чём?схемати́чностисхемати́чностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

схематичность nghĩa là gì?

схематичность (danh từ) nghĩa là sơ lược, sơ giản.

схематичность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là схемати́чность (phiên âm Latinh sxematíčnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.