схлы́нуть
Dấu sắc trên схлы́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
схлы́нуть nghĩa là xuống, rút xuống, dịu đi, yếu đi.
Nghĩa của схлы́нуть
Động từ
- Xuống, rút xuống, rút lui; (nghĩa bóng) (о толпе) rút đi, kéo đi, ùa đi.
- о чувстве Dịu đi, yếu đi, bớt đi.
Chia động từ схлы́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | схлы́ну |
| ты | схлы́нешь |
| он / она́ / оно́ | схлы́нет |
| мы | схлы́нем |
| вы | схлы́нете |
| они́ | схлы́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | схлы́нул |
| Giống cái (она́) | схлы́нула |
| Giống trung (оно́) | схлы́нуло |
| Số nhiều (они́) | схлы́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | схлы́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | схлы́ньте |
Câu hỏi thường gặp
схлынуть nghĩa là gì?
схлынуть (động từ) nghĩa là xuống, rút xuống, dịu đi, yếu đi.
схлынуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là схлы́нуть (phiên âm Latinh sxlýnutʹ, IPA [ˈsxɫɨnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.