TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

схлы́нуть

thể hoàn thành
sxlýnutʹ[ˈsxɫɨnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên схлы́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

схлы́нуть nghĩa là xuống, rút xuống, dịu đi, yếu đi.

Nghĩa của схлы́нуть

Động từ

  1. Xuống, rút xuống, rút lui; (nghĩa bóng) (о толпе) rút đi, kéo đi, ùa đi.
  2. о чувстве Dịu đi, yếu đi, bớt đi.

Chia động từ схлы́нуть

NgôiTương lai
ясхлы́ну
тысхлы́нешь
он / она́ / оно́схлы́нет
мысхлы́нем
высхлы́нете
они́схлы́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)схлы́нул
Giống cái (она́)схлы́нула
Giống trung (оно́)схлы́нуло
Số nhiều (они́)схлы́нули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)схлы́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)схлы́ньте

Câu hỏi thường gặp

схлынуть nghĩa là gì?

схлынуть (động từ) nghĩa là xuống, rút xuống, dịu đi, yếu đi.

схлынуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là схлы́нуть (phiên âm Latinh sxlýnutʹ, IPA [ˈsxɫɨnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.