TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сходи́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sxodítʹ[sxɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сходи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сходи́ть nghĩa là xuống, xuống xe.

Nghĩa của сходи́ть

Động từ

  1. Xuống.
  2. Xuống xe.

Cặp thể của сходи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сходи́ть

NgôiHiện tại
ясхожу́
тысхо́дишь
он / она́ / оно́схо́дит
мысхо́дим
высхо́дите
они́схо́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сходить.

Quá khứ

Giống đực (он)сходи́л
Giống cái (она́)сходи́ла
Giống trung (оно́)сходи́ло
Số nhiều (они́)сходи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сходи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сходи́те

Họ từ của сходи́ть

Câu ví dụ với сходи́ть

  • Кому-то из вас надо туда сходить. Một trong các bạn phải đi tới đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9038943
  • Он посоветовал мне туда сходить. Anh ấy đã khuyên tôi đi tới đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8018225
  • Хочешь сходить вечером в кино? Bạn có muốn đi xem phim tối nay không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11752084
  • Хотите сходить вечером в кино? Bạn có muốn đi xem phim tối nay không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11752085
  • Мне надо сходить в душ. Tôi cần đi tắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13714483
  • Мне надо вечером сходить постричься. Tôi có lẽ sẽ đi cắt tóc tối nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13891378
  • Как насчёт сходить искупаться? Đi bơi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4360366
  • Как насчёт сходить поплавать? Đi bơi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4360367

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сходить nghĩa là gì?

сходить (động từ) nghĩa là xuống, xuống xe.

сходить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сходи́ть (phiên âm Latinh sxodítʹ, IPA [sxɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.