сходи́ть
Dấu sắc trên сходи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сходи́ть nghĩa là xuống, xuống xe.
Nghĩa của сходи́ть
Động từ
- Xuống.
- Xuống xe.
Cặp thể của сходи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сходи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | схожу́ |
| ты | схо́дишь |
| он / она́ / оно́ | схо́дит |
| мы | схо́дим |
| вы | схо́дите |
| они́ | схо́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сходить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сходи́л |
| Giống cái (она́) | сходи́ла |
| Giống trung (оно́) | сходи́ло |
| Số nhiều (они́) | сходи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сходи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сходи́те |
Họ từ của сходи́ть
Câu ví dụ với сходи́ть
- Кому-то из вас надо туда сходить. Một trong các bạn phải đi tới đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9038943
- Он посоветовал мне туда сходить. Anh ấy đã khuyên tôi đi tới đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8018225
- Хочешь сходить вечером в кино? Bạn có muốn đi xem phim tối nay không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11752084
- Хотите сходить вечером в кино? Bạn có muốn đi xem phim tối nay không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11752085
- Мне надо сходить в душ. Tôi cần đi tắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13714483
- Мне надо вечером сходить постричься. Tôi có lẽ sẽ đi cắt tóc tối nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13891378
- Как насчёт сходить искупаться? Đi bơi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4360366
- Как насчёт сходить поплавать? Đi bơi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4360367
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сходить nghĩa là gì?
сходить (động từ) nghĩa là xuống, xuống xe.
сходить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сходи́ть (phiên âm Latinh sxodítʹ, IPA [sxɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.