TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сценари́ст

giống đựcđộng vật
scenaríst[st͡sɨnɐˈrʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сценари́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сценари́ст nghĩa là người viết kịch bản, người biên kịch.

Nghĩa của сценари́ст

Danh từ

  1. Người viết kịch bản, người biên kịch.

Biến cách của сценари́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сценари́стсценари́сты
Sinh cách кого? чего?сценари́стасценари́стов
Tặng cách кому? чему?сценари́стусценари́стам
Đối cách кого? что?сценари́стасценари́стов
Công cụ cách кем? чем?сценари́стомсценари́стами
Giới cách о ком? о чём?сценари́стесценари́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сценарист nghĩa là gì?

сценарист (danh từ) nghĩa là người viết kịch bản, người biên kịch.

сценарист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сценари́ст (phiên âm Latinh scenaríst, IPA [st͡sɨnɐˈrʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.