сценари́ст
Dấu sắc trên сценари́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сценари́ст nghĩa là người viết kịch bản, người biên kịch.
Nghĩa của сценари́ст
Danh từ
- Người viết kịch bản, người biên kịch.
Biến cách của сценари́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сценари́ст | сценари́сты |
| Sinh cách кого? чего? | сценари́ста | сценари́стов |
| Tặng cách кому? чему? | сценари́сту | сценари́стам |
| Đối cách кого? что? | сценари́ста | сценари́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | сценари́стом | сценари́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | сценари́сте | сценари́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
сценарист nghĩa là gì?
сценарист (danh từ) nghĩa là người viết kịch bản, người biên kịch.
сценарист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сценари́ст (phiên âm Latinh scenaríst, IPA [st͡sɨnɐˈrʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.