TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сцена́рий

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
scenárij[st͡sɨˈnarʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сцена́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сцена́рий nghĩa là kịch bản.

Nghĩa của сцена́рий

Danh từ

  1. Kịch bản.

Biến cách của сцена́рий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сцена́рийсцена́рии
Sinh cách кого? чего?сцена́риясцена́риев
Tặng cách кому? чему?сцена́риюсцена́риям
Đối cách кого? что?сцена́рийсцена́рии
Công cụ cách кем? чем?сцена́риемсцена́риями
Giới cách о ком? о чём?сцена́риисцена́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của сцена́рий

Câu hỏi thường gặp

сценарий nghĩa là gì?

сценарий (danh từ) nghĩa là kịch bản.

сценарий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сцена́рий (phiên âm Latinh scenárij, IPA [st͡sɨˈnarʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.