TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сцени́чный

sceníčnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сцени́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сцени́чный nghĩa là hợp với diễn xuất, dễ dàn dựng.

Nghĩa của сцени́чный

Tính từ

  1. Thích hợp với sân khấu, hợp với diễn xuất, dễ dàn dựng, có tính kịch.
    • сцени́чная вне́шностьvẻ ngoài [thích] hợp với sân khấu
    • э́та пье́са о́чень сцени́чныйаvở kịch này rất dễ đóng (dễ dàn dựng, dễ đưa lên sân khấu, có tính kịch)

Biến cách của сцени́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсцени́чныйсцени́чноесцени́чнаясцени́чные
Sinh cáchсцени́чногосцени́чногосцени́чнойсцени́чных
Tặng cáchсцени́чномусцени́чномусцени́чнойсцени́чным
Đối cáchсцени́чныйсцени́чноесцени́чнуюсцени́чные
Công cụ cáchсцени́чнымсцени́чнымсцени́чнойсцени́чными
Giới cáchсцени́чномсцени́чномсцени́чнойсцени́чных
Dạng ngắnсцени́ченсцени́чносцени́чнасцени́чны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

сценичный nghĩa là gì?

сценичный (tính từ) nghĩa là hợp với diễn xuất, dễ dàn dựng.

сценичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сцени́чный (phiên âm Latinh sceníčnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.