сцени́чный
Dấu sắc trên сцени́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сцени́чный nghĩa là hợp với diễn xuất, dễ dàn dựng.
Nghĩa của сцени́чный
Tính từ
- Thích hợp với sân khấu, hợp với diễn xuất, dễ dàn dựng, có tính kịch.
- сцени́чная вне́шностьvẻ ngoài [thích] hợp với sân khấu
- э́та пье́са о́чень сцени́чныйаvở kịch này rất dễ đóng (dễ dàn dựng, dễ đưa lên sân khấu, có tính kịch)
Biến cách của сцени́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сцени́чный | сцени́чное | сцени́чная | сцени́чные |
| Sinh cách | сцени́чного | сцени́чного | сцени́чной | сцени́чных |
| Tặng cách | сцени́чному | сцени́чному | сцени́чной | сцени́чным |
| Đối cách | сцени́чный | сцени́чное | сцени́чную | сцени́чные |
| Công cụ cách | сцени́чным | сцени́чным | сцени́чной | сцени́чными |
| Giới cách | сцени́чном | сцени́чном | сцени́чной | сцени́чных |
| Dạng ngắn | сцени́чен | сцени́чно | сцени́чна | сцени́чны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
сценичный nghĩa là gì?
сценичный (tính từ) nghĩa là hợp với diễn xuất, dễ dàn dựng.
сценичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сцени́чный (phiên âm Latinh sceníčnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.