сце́пка
giống cáibất động vật
scépka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сце́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сце́пка nghĩa là móc nối, mắc nối.
Nghĩa của сце́пка
Danh từ
- действие [sự] móc nối, mắc nối, móc, mắc.
- приспособление [cái, bộ] móc nối, mắc nối, móc kéo, móc, mắc, nối.
Biến cách của сце́пка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сце́пка | сце́пки |
| Sinh cách кого? чего? | сце́пки | сце́пок |
| Tặng cách кому? чему? | сце́пке | сце́пкам |
| Đối cách кого? что? | сце́пку | сце́пки |
| Công cụ cách кем? чем? | сце́пкой | сце́пками |
| Giới cách о ком? о чём? | сце́пке | сце́пках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сцепка nghĩa là gì?
сцепка (danh từ) nghĩa là móc nối, mắc nối.
сцепка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сце́пка (phiên âm Latinh scépka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.