TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сце́пка

giống cáibất động vật
scépka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сце́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сце́пка nghĩa là móc nối, mắc nối.

Nghĩa của сце́пка

Danh từ

  1. действие [sự] móc nối, mắc nối, móc, mắc.
  2. приспособление [cái, bộ] móc nối, mắc nối, móc kéo, móc, mắc, nối.

Biến cách của сце́пка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сце́пкасце́пки
Sinh cách кого? чего?сце́пкисце́пок
Tặng cách кому? чему?сце́пкесце́пкам
Đối cách кого? что?сце́пкусце́пки
Công cụ cách кем? чем?сце́пкойсце́пками
Giới cách о ком? о чём?сце́пкесце́пках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сцепка nghĩa là gì?

сцепка (danh từ) nghĩa là móc nối, mắc nối.

сцепка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сце́пка (phiên âm Latinh scépka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.