TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сяжо́к

giống đựcbất động vật
sjažók[sʲɪˈʐok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сяжо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сяжо́к nghĩa là xúc giác, râu.

Nghĩa của сяжо́к

Danh từ

  1. Xúc giác, râu.

Biến cách của сяжо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сяжо́ксяжки́
Sinh cách кого? чего?сяжка́сяжко́в
Tặng cách кому? чему?сяжку́сяжка́м
Đối cách кого? что?сяжо́ксяжки́
Công cụ cách кем? чем?сяжко́мсяжка́ми
Giới cách о ком? о чём?сяжке́сяжка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сяжок nghĩa là gì?

сяжок (danh từ) nghĩa là xúc giác, râu.

сяжок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сяжо́к (phiên âm Latinh sjažók, IPA [sʲɪˈʐok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.