сяжо́к
giống đựcbất động vật
sjažók[sʲɪˈʐok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сяжо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сяжо́к nghĩa là xúc giác, râu.
Nghĩa của сяжо́к
Danh từ
- Xúc giác, râu.
Biến cách của сяжо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сяжо́к | сяжки́ |
| Sinh cách кого? чего? | сяжка́ | сяжко́в |
| Tặng cách кому? чему? | сяжку́ | сяжка́м |
| Đối cách кого? что? | сяжо́к | сяжки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | сяжко́м | сяжка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | сяжке́ | сяжка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сяжок nghĩa là gì?
сяжок (danh từ) nghĩa là xúc giác, râu.
сяжок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сяжо́к (phiên âm Latinh sjažók, IPA [sʲɪˈʐok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.