TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сяк

sjak giọng máy của trình duyệt

сяк nghĩa là Там и thế này thế nọ, cả thế nọ lẫn thế kia, khi thế này khi thế khác, hết cách này đến cách khác.

Nghĩa của сяк

Phó từ

  1. Там и thế này thế nọ, cả thế nọ lẫn thế kia, khi thế này khi thế khác, hết cách này đến cách khác.

Câu hỏi thường gặp

сяк nghĩa là gì?

сяк (phó từ) nghĩa là Там и thế này thế nọ, cả thế nọ lẫn thế kia, khi thế này khi thế khác, hết cách này đến cách khác.

сяк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сяк (phiên âm Latinh sjak); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.