TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сямисэ́н

giống đựcbất động vật
sjamisɛ́n[sʲɪmʲɪˈsɛn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сямисэ́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сямисэ́н nghĩa là đàn tam.

Nghĩa của сямисэ́н

Danh từ

  1. Đàn tam.

Biến cách của сямисэ́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сямисэ́нсямисэ́ны
Sinh cách кого? чего?сямисэ́насямисэ́нов
Tặng cách кому? чему?сямисэ́нусямисэ́нам
Đối cách кого? что?сямисэ́нсямисэ́ны
Công cụ cách кем? чем?сямисэ́номсямисэ́нами
Giới cách о ком? о чём?сямисэ́несямисэ́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сямисэн nghĩa là gì?

сямисэн (danh từ) nghĩa là đàn tam.

сямисэн đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сямисэ́н (phiên âm Latinh sjamisɛ́n, IPA [sʲɪmʲɪˈsɛn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.