TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

та

giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ta giọng máy của trình duyệt

та nghĩa là và.

Nghĩa của та

Liên từ

  1. Và.

Câu ví dụ với та

  • Почему та девочка плачет? Sao em ấy lại khóc?Tatoeba #4282345
  • Это та книга, которую я хочу прочитать. Đây là quyển sách tôi muốn đọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2498928
  • Осторожно! Та машина чуть не сбила тебя! Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3100536
  • У меня та же проблема. Tôi có cùng một vấn đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4626990
  • Это та карта, которую тебе дал Том? Đấy là cái bản đồ Tom đưa cho bạn à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4669623
  • Это та карта, которую вам дал Том? Đấy là cái bản đồ Tom đưa cho bạn à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4669624
  • Мне ни та ни другая не нравится. Tôi không thích cả hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10345676
  • Осторожно! Тебя чуть та машина не сбила. Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12419400

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

та nghĩa là gì?

та (liên từ) nghĩa là và.

та đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là та (phiên âm Latinh ta); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.