TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сёгуна́т

giống đựcbất động vật
sjogunát[sʲɪɡʊˈnat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сёгуна́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сёгуна́т nghĩa là mạc phủ.

Nghĩa của сёгуна́т

Danh từ

  1. Mạc phủ.

Biến cách của сёгуна́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сёгуна́тсёгуна́ты
Sinh cách кого? чего?сёгуна́тасёгуна́тов
Tặng cách кому? чему?сёгуна́тусёгуна́там
Đối cách кого? что?сёгуна́тсёгуна́ты
Công cụ cách кем? чем?сёгуна́томсёгуна́тами
Giới cách о ком? о чём?сёгуна́тесёгуна́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сёгунат nghĩa là gì?

сёгунат (danh từ) nghĩa là mạc phủ.

сёгунат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сёгуна́т (phiên âm Latinh sjogunát, IPA [sʲɪɡʊˈnat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.