табле́тка
tablétka[tɐˈblʲetkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên табле́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
табле́тка nghĩa là viên, viên nén.
Nghĩa của табле́тка
Danh từ
- Viên, viên nén, thuốc viên, viên thuốc.
- таблетка аспири́наviên axpirin
- лека́рство в табле́ткхthuốc viên
Biến cách của табле́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | табле́тка | табле́тки |
| Sinh cách кого? чего? | табле́тки | табле́ток |
| Tặng cách кому? чему? | табле́тке | табле́ткам |
| Đối cách кого? что? | табле́тку | табле́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | табле́ткой | табле́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | табле́тке | табле́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
таблетка nghĩa là gì?
таблетка (danh từ) nghĩa là viên, viên nén.
таблетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là табле́тка (phiên âm Latinh tablétka, IPA [tɐˈblʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.