TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

табле́тка

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tablétka[tɐˈblʲetkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên табле́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

табле́тка nghĩa là viên, viên nén.

Nghĩa của табле́тка

Danh từ

  1. Viên, viên nén, thuốc viên, viên thuốc.
    • таблетка аспири́наviên axpirin
    • лека́рство в табле́ткхthuốc viên

Biến cách của табле́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?табле́ткатабле́тки
Sinh cách кого? чего?табле́ткитабле́ток
Tặng cách кому? чему?табле́ткетабле́ткам
Đối cách кого? что?табле́ткутабле́тки
Công cụ cách кем? чем?табле́ткойтабле́тками
Giới cách о ком? о чём?табле́ткетабле́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

таблетка nghĩa là gì?

таблетка (danh từ) nghĩa là viên, viên nén.

таблетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là табле́тка (phiên âm Latinh tablétka, IPA [tɐˈblʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.