TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

та́бель

giống đựcbất động vật
tábelʹ[ˈtabʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên та́бель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

та́бель nghĩa là bảng kê, bảng, bảng chấm công, bảng điểm danh.

Nghĩa của та́бель

Danh từ

  1. список Bảng kê, bảng.
  2. доска для контроля Bảng chấm công, bảng điểm danh.
  3. жетон Thẻ chấm công, thẻ điểm danh.
  4. ведомость успеваемости Bảng, bảng thành tích.

Biến cách của та́бель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?та́бельта́бели
Sinh cách кого? чего?та́белята́белей
Tặng cách кому? чему?та́белюта́белям
Đối cách кого? что?та́бельта́бели
Công cụ cách кем? чем?та́белемта́белями
Giới cách о ком? о чём?та́белета́белях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của та́бель

Câu hỏi thường gặp

табель nghĩa là gì?

табель (danh từ) nghĩa là bảng kê, bảng, bảng chấm công, bảng điểm danh.

табель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là та́бель (phiên âm Latinh tábelʹ, IPA [ˈtabʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.