TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

табли́чка

giống cáibất động vật
tablíčka[tɐˈblʲit͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên табли́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

табли́чка nghĩa là biển.

Nghĩa của табли́чка

Danh từ

  1. [Cái, tấm] biển.

Biến cách của табли́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?табли́чкатабли́чки
Sinh cách кого? чего?табли́чкитабли́чек
Tặng cách кому? чему?табли́чкетабли́чкам
Đối cách кого? что?табли́чкутабли́чки
Công cụ cách кем? чем?табли́чкойтабли́чками
Giới cách о ком? о чём?табли́чкетабли́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

табличка nghĩa là gì?

табличка (danh từ) nghĩa là biển.

табличка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là табли́чка (phiên âm Latinh tablíčka, IPA [tɐˈblʲit͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.