та́бор
giống đựcbất động vật
tábor[ˈtabər]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên та́бор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
та́бор nghĩa là trại.
Nghĩa của та́бор
Danh từ
- цыганский Trại, [dân Di-gan], trại [dân Xư-gan].
- khẩu ngữ лагерь Trại.
Biến cách của та́бор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | та́бор | та́боры |
| Sinh cách кого? чего? | та́бора | та́боров |
| Tặng cách кому? чему? | та́бору | та́борам |
| Đối cách кого? что? | та́бор | та́боры |
| Công cụ cách кем? чем? | та́бором | та́борами |
| Giới cách о ком? о чём? | та́боре | та́борах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
табор nghĩa là gì?
табор (danh từ) nghĩa là trại.
табор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là та́бор (phiên âm Latinh tábor, IPA [ˈtabər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.