TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

та́бор

giống đựcbất động vật
tábor[ˈtabər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên та́бор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

та́бор nghĩa là trại.

Nghĩa của та́бор

Danh từ

  1. цыганский Trại, [dân Di-gan], trại [dân Xư-gan].
  2. khẩu ngữ лагерь Trại.

Biến cách của та́бор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?та́борта́боры
Sinh cách кого? чего?та́бората́боров
Tặng cách кому? чему?та́борута́борам
Đối cách кого? что?та́борта́боры
Công cụ cách кем? чем?та́боромта́борами
Giới cách о ком? о чём?та́борета́борах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

табор nghĩa là gì?

табор (danh từ) nghĩa là trại.

табор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là та́бор (phiên âm Latinh tábor, IPA [ˈtabər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.