TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

табу́н

giống đựcbất động vật
tabún[tɐˈbun] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên табу́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

табу́н nghĩa là đàn.

Nghĩa của табу́н

Danh từ

  1. Đàn; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) đàn, bọn, tụi, lũ.
    • табу́н лощаде́йđàn ngựa
    • табу́н мальчи́шекđàn (bọn, tụi, lũ) trẻ con

Biến cách của табу́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?табу́нтабуны́
Sinh cách кого? чего?табуна́табуно́в
Tặng cách кому? чему?табуну́табуна́м
Đối cách кого? что?табу́нтабуны́
Công cụ cách кем? чем?табуно́мтабуна́ми
Giới cách о ком? о чём?табуне́табуна́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với табу́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

табун nghĩa là gì?

табун (danh từ) nghĩa là đàn.

табун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là табу́н (phiên âm Latinh tabún, IPA [tɐˈbun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.