табу́н
giống đựcbất động vật
tabún[tɐˈbun]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên табу́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
табу́н nghĩa là đàn.
Nghĩa của табу́н
Danh từ
- Đàn; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) đàn, bọn, tụi, lũ.
- табу́н лощаде́йđàn ngựa
- табу́н мальчи́шекđàn (bọn, tụi, lũ) trẻ con
Biến cách của табу́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | табу́н | табуны́ |
| Sinh cách кого? чего? | табуна́ | табуно́в |
| Tặng cách кому? чему? | табуну́ | табуна́м |
| Đối cách кого? что? | табу́н | табуны́ |
| Công cụ cách кем? чем? | табуно́м | табуна́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | табуне́ | табуна́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với табу́н
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
табун nghĩa là gì?
табун (danh từ) nghĩa là đàn.
табун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là табу́н (phiên âm Latinh tabún, IPA [tɐˈbun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.