TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

та́зовый

tázovyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên та́зовый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

та́зовый nghĩa là khung chậu, xương chậu.

Nghĩa của та́зовый

Tính từ

  1. Thuộc về chậu, khung chậu, xương chậu, chậu hông, xương hông.
    • та́зовая костьxương chậu

Biến cách của та́зовый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchта́зовыйта́зовоета́зоваята́зовые
Sinh cáchта́зовогота́зовогота́зовойта́зовых
Tặng cáchта́зовомута́зовомута́зовойта́зовым
Đối cáchта́зовыйта́зовоета́зовуюта́зовые
Công cụ cáchта́зовымта́зовымта́зовойта́зовыми
Giới cáchта́зовомта́зовомта́зовойта́зовых
Dạng ngắnта́зовта́зовота́зовата́зовы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

тазовый nghĩa là gì?

тазовый (tính từ) nghĩa là khung chậu, xương chậu.

тазовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là та́зовый (phiên âm Latinh tázovyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.