TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

таи́нственный

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
taínstvennyj[tɐˈinstvʲɪn(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên таи́нственный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

таи́нственный nghĩa là bí ẩn, u huyền, bí mật.

Nghĩa của таи́нственный

Tính từ

  1. Bí ẩn, u huyền, huyền bí, thần bí.
    • таи́нственная страна́đất nước huyền bí (thần bí, bí ẩn)
    • таинственный посети́тельngười khách bí ẩn
  2. секретный Bí mật.
  3. скрывающий что-л. Kín đáo, bí ẩn.
    • с таи́нственным ви́домvới vẻ mặt bí ẩn (kín đáo)

Biến cách của таи́нственный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтаи́нственныйтаи́нственноетаи́нственнаятаи́нственные
Sinh cáchтаи́нственноготаи́нственноготаи́нственнойтаи́нственных
Tặng cáchтаи́нственномутаи́нственномутаи́нственнойтаи́нственным
Đối cáchтаи́нственный / таи́нственноготаи́нственноетаи́нственнуютаи́нственные / таи́нственных
Công cụ cáchтаи́нственнымтаи́нственнымтаи́нственнойтаи́нственными
Giới cáchтаи́нственномтаи́нственномтаи́нственнойтаи́нственных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với таи́нственный

Đồng nghĩa

Họ từ của таи́нственный

Câu ví dụ với таи́нственный

  • В этом месте царит таинственная атмосфера. Chỗ này có không khí rất bí ẩn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4610806
  • У этого места таинственная атмосфера. Chỗ này có không khí rất bí ẩn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495692

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

таинственный nghĩa là gì?

таинственный (tính từ) nghĩa là bí ẩn, u huyền, bí mật.

таинственный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là таи́нственный (phiên âm Latinh taínstvennyj, IPA [tɐˈinstvʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.