тампо́н
giống đựcbất động vật
tampón[tɐmˈpon]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тампо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тампо́н nghĩa là tăm-bông, nút gạc.
Nghĩa của тампо́н
Danh từ
- Tăm-bông, nút gạc.
Biến cách của тампо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тампо́н | тампо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | тампо́на | тампо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | тампо́ну | тампо́нам |
| Đối cách кого? что? | тампо́н | тампо́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | тампо́ном | тампо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | тампо́не | тампо́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тампон nghĩa là gì?
тампон (danh từ) nghĩa là tăm-bông, nút gạc.
тампон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тампо́н (phiên âm Latinh tampón, IPA [tɐmˈpon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.