TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

телеизмере́ние

giống trung
teleizmerénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên телеизмере́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

телеизмере́ние nghĩa là sự đo từ xa, viễn trắc.

Nghĩa của телеизмере́ние

Danh từ

  1. Sự đo từ xa, viễn trắc.

Biến cách của телеизмере́ние (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?телеизмере́ние
Sinh cách кого? чего?телеизмере́ния
Tặng cách кому? чему?телеизмере́нию
Đối cách кого? что?телеизмере́ние
Công cụ cách кем? чем?телеизмере́нием
Giới cách о ком? о чём?телеизмере́нии

Câu hỏi thường gặp

телеизмерение nghĩa là gì?

телеизмерение (danh từ) nghĩa là sự đo từ xa, viễn trắc.

телеизмерение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là телеизмере́ние (phiên âm Latinh teleizmerénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.