TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

телека́мера

giống cáibất động vật
telekámera[ˌtʲelʲɪˈkamʲɪrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên телека́мера chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

телека́мера nghĩa là Cái máy quay truyền hình.

Nghĩa của телека́мера

Danh từ

  1. Cái máy quay truyền hình.

Biến cách của телека́мера (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?телека́мерателека́меры
Sinh cách кого? чего?телека́мерытелека́мер
Tặng cách кому? чему?телека́меретелека́мерам
Đối cách кого? что?телека́мерутелека́меры
Công cụ cách кем? чем?телека́меройтелека́мерами
Giới cách о ком? о чём?телека́меретелека́мерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

телекамера nghĩa là gì?

телекамера (danh từ) nghĩa là Cái máy quay truyền hình.

телекамера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là телека́мера (phiên âm Latinh telekámera, IPA [ˌtʲelʲɪˈkamʲɪrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.