TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

телекомпа́ния

giống cáibất động vật
telekompánija[tʲɪlʲɪkɐmˈpanʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên телекомпа́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

телекомпа́ния nghĩa là Hãng (công ty) vô tuyến truyền hình.

Nghĩa của телекомпа́ния

Danh từ

  1. Hãng (công ty) vô tuyến truyền hình.

Biến cách của телекомпа́ния (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?телекомпа́ниятелекомпа́нии
Sinh cách кого? чего?телекомпа́ниителекомпа́ний
Tặng cách кому? чему?телекомпа́ниителекомпа́ниям
Đối cách кого? что?телекомпа́ниютелекомпа́нии
Công cụ cách кем? чем?телекомпа́ниейтелекомпа́ниями
Giới cách о ком? о чём?телекомпа́ниителекомпа́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

телекомпания nghĩa là gì?

телекомпания (danh từ) nghĩa là Hãng (công ty) vô tuyến truyền hình.

телекомпания đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là телекомпа́ния (phiên âm Latinh telekompánija, IPA [tʲɪlʲɪkɐmˈpanʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.