TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

те́лекс

giống đựcbất động vật
téleks[ˈtʲelʲɪks] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên те́лекс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

те́лекс nghĩa là tê-lếch.

Nghĩa của те́лекс

Danh từ

  1. Tê-lếch; (аппарат) [cái] máy tê-lếch.

Biến cách của те́лекс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?те́лексте́лексы
Sinh cách кого? чего?те́лексате́лексов
Tặng cách кому? чему?те́лексуте́лексам
Đối cách кого? что?те́лексте́лексы
Công cụ cách кем? чем?те́лексомте́лексами
Giới cách о ком? о чём?те́лексете́лексах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

телекс nghĩa là gì?

телекс (danh từ) nghĩa là tê-lếch.

телекс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là те́лекс (phiên âm Latinh téleks, IPA [ˈtʲelʲɪks]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.