TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

телемеха́ника

giống cáibất động vật
telemexánika giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên телемеха́ника chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

телемеха́ника nghĩa là điều khiển từ xa, cơ học từ xa.

Nghĩa của телемеха́ника

Danh từ

  1. управление [sự] điều khiển từ xa.
  2. отрасль [môn, khoa] cơ học từ xa.

Biến cách của телемеха́ника (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?телемеха́никателемеха́ники
Sinh cách кого? чего?телемеха́никителемеха́ник
Tặng cách кому? чему?телемеха́никетелемеха́никам
Đối cách кого? что?телемеха́никутелемеха́ники
Công cụ cách кем? чем?телемеха́никойтелемеха́никами
Giới cách о ком? о чём?телемеха́никетелемеха́никах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

телемеханика nghĩa là gì?

телемеханика (danh từ) nghĩa là điều khiển từ xa, cơ học từ xa.

телемеханика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là телемеха́ника (phiên âm Latinh telemexánika); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.