телемеха́ника
Dấu sắc trên телемеха́ника chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
телемеха́ника nghĩa là điều khiển từ xa, cơ học từ xa.
Nghĩa của телемеха́ника
Danh từ
- управление [sự] điều khiển từ xa.
- отрасль [môn, khoa] cơ học từ xa.
Biến cách của телемеха́ника (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | телемеха́ника | телемеха́ники |
| Sinh cách кого? чего? | телемеха́ники | телемеха́ник |
| Tặng cách кому? чему? | телемеха́нике | телемеха́никам |
| Đối cách кого? что? | телемеха́нику | телемеха́ники |
| Công cụ cách кем? чем? | телемеха́никой | телемеха́никами |
| Giới cách о ком? о чём? | телемеха́нике | телемеха́никах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
телемеханика nghĩa là gì?
телемеханика (danh từ) nghĩa là điều khiển từ xa, cơ học từ xa.
телемеханика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là телемеха́ника (phiên âm Latinh telemexánika); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.