TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

телеобъекти́в

giống đựcbất động vật
teleobʺjektív giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên телеобъекти́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

телеобъекти́в nghĩa là vật kính viễn vọng, vật kính chụp xa.

Nghĩa của телеобъекти́в

Danh từ

  1. Cái vật kính nhìn xa, vật kính viễn vọng, vật kính chụp xa, ống kính thu gần, viễn vật kính.

Biến cách của телеобъекти́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?телеобъекти́втелеобъекти́вы
Sinh cách кого? чего?телеобъекти́вателеобъекти́вов
Tặng cách кому? чему?телеобъекти́вутелеобъекти́вам
Đối cách кого? что?телеобъекти́втелеобъекти́вы
Công cụ cách кем? чем?телеобъекти́вомтелеобъекти́вами
Giới cách о ком? о чём?телеобъекти́ветелеобъекти́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

телеобъектив nghĩa là gì?

телеобъектив (danh từ) nghĩa là vật kính viễn vọng, vật kính chụp xa.

телеобъектив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là телеобъекти́в (phiên âm Latinh teleobʺjektív); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.