TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

телеоло́гия

giống cáibất động vật
teleológija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên телеоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

телеоло́гия nghĩa là mục đích luận, thuyết mục đích.

Nghĩa của телеоло́гия

Danh từ

  1. Mục đích luận, thuyết mục đích.

Biến cách của телеоло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?телеоло́гиятелеоло́гии
Sinh cách кого? чего?телеоло́гиителеоло́гий
Tặng cách кому? чему?телеоло́гиителеоло́гиям
Đối cách кого? что?телеоло́гиютелеоло́гии
Công cụ cách кем? чем?телеоло́гиейтелеоло́гиями
Giới cách о ком? о чём?телеоло́гиителеоло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

телеология nghĩa là gì?

телеология (danh từ) nghĩa là mục đích luận, thuyết mục đích.

телеология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là телеоло́гия (phiên âm Latinh teleológija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.